Bản dịch của từ 计偫 trong tiếng Việt

计偫

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄐㄧˋjithanh huyền

计偫 (Danh từ)

jì zhì
01

Kho chứa của phòng (sở) quản lý tiền hoặc thủ tục tính toán; nghĩa Hán–Việt: 计司之仓 — kho của cơ quan tính toán/thu chi.

计司的仓储。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 计偫

zhì

Các từ liên quan

计上心头
计上心来
计不反顾
计不旋跬
计不旋踵
计
Bính âm:
【jì】【ㄐㄧˋ】【KẾ】
Các biến thể:
計, 𧨻
Hình thái radical:
⿰,讠,十
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
4
Thứ tự bút hoạ:
丶フ一丨
HSK Level ước tính:
7-9
TOCFL Level ước tính:
5

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép