Bản dịch của từ 计典 trong tiếng Việt

计典

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄐㄧˋjithanh huyền

计典 (Danh từ)

jì diǎn
01

Một loại văn sách/điển chỉ việc ghi chép, quy định về đại kế xét xét công vụ (xưa) — cụ thể là bộ sổ, điển sách dùng để tính/ghi đại kế trong việc xét trách nhiệm, thưởng phạt quan lại theo niên kỷ (thường ba năm một kỳ).

指古代对官吏三年考绩的大计之典。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 计典

diǎn

Các từ liên quan

计上心头
计上心来
计不反顾
计不旋跬
计不旋踵
典业
典丽
典乐
计
Bính âm:
【jì】【ㄐㄧˋ】【KẾ】
Các biến thể:
計, 𧨻
Hình thái radical:
⿰,讠,十
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
4
Thứ tự bút hoạ:
丶フ一丨
HSK Level ước tính:
7-9
TOCFL Level ước tính:
5

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép