Bản dịch của từ 计功受赏 trong tiếng Việt

计功受赏

Thành ngữ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄐㄧˋjithanh huyền

计功受赏 (Thành ngữ)

jì gōng shòu shǎng
01

Thưởng theo thành tích

根据功劳大小来确定奖励的档次形容按出力多少给予报酬

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 计功受赏

gōng

shòu

shǎng

Các từ liên quan

计上心头
计上心来
计不反顾
计不旋跬
计不旋踵
功不唐捐
功不补患
功业
受业
受主
受之无愧
受之有愧
受书
赏一劝众
赏一劝百
赏不当功
赏不逾日
赏不逾时
计
Bính âm:
【jì】【ㄐㄧˋ】【KẾ】
Các biến thể:
計, 𧨻
Hình thái radical:
⿰,讠,十
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
4
Thứ tự bút hoạ:
丶フ一丨
HSK Level ước tính:
7-9
TOCFL Level ước tính:
5

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép