Bản dịch của từ 计历 trong tiếng Việt
计历
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Jì | ㄐㄧˋ | j | i | thanh huyền |
计历 (Danh từ)
【jì lì】
01
Thường dùng để chỉ phụ nữ bình thường, không có nhan sắc kiệt xuất (từ cổ, tương đương “phàm diễm”/“phàm nữ”)
亦作“凡豔”。指寻常女子。
Ví dụ
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 计历
jì
计
lì
历
Các từ liên quan
计上心头
计上心来
计不反顾
计不旋跬
计不旋踵
历世
历世摩钝
历世磨钝
历久
- Bính âm:
- 【jì】【ㄐㄧˋ】【KẾ】
- Các biến thể:
- 計, 𧨻
- Hình thái radical:
- ⿰,讠,十
- Lục thư:
- hội ý
- Bộ thủ:
- 讠
- Số nét:
- 4
- Thứ tự bút hoạ:
- 丶フ一丨
- HSK Level ước tính:
- 7-9
- TOCFL Level ước tính:
- 5
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
祭
䓽
罽
㭰
㾒
曁
蘎
鲫
劑
鮆
稷
㸄
访
谵
识
讦
谮
谦
讷
诧
认
诎
讬
诌
𠙶
䦹
车
㕛
𠃕
仆
冄
㣺
巿
中
心
壬
估计
计划
设计
会计
计较
计算
统计
预计
累计
合计
