Bản dịch của từ 计参 trong tiếng Việt
计参
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Jì | ㄐㄧˋ | j | i | thanh huyền |
计参 (Danh từ)
【jì cān】
01
Âm mưu lớn để lấy chứng cứ, tố cáo quan chức có khuyết điểm (hình thức điều tra, tố cáo có tổ chức bằng chứng lớn)
指大计考绩对有劣迹官员的举劾。
Ví dụ
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 计参
jì
计
cān
参
Các từ liên quan
计上心头
计上心来
计不反顾
计不旋跬
计不旋踵
参与
- Bính âm:
- 【jì】【ㄐㄧˋ】【KẾ】
- Các biến thể:
- 計, 𧨻
- Hình thái radical:
- ⿰,讠,十
- Lục thư:
- hội ý
- Bộ thủ:
- 讠
- Số nét:
- 4
- Thứ tự bút hoạ:
- 丶フ一丨
- HSK Level ước tính:
- 7-9
- TOCFL Level ước tính:
- 5
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
祭
䓽
罽
㭰
㾒
曁
蘎
鲫
劑
鮆
稷
㸄
访
谵
识
讦
谮
谦
讷
诧
认
诎
讬
诌
𠙶
䦹
车
㕛
𠃕
仆
冄
㣺
巿
中
心
壬
估计
计划
设计
会计
计较
计算
统计
预计
累计
合计
