Bản dịch của từ 计吏 trong tiếng Việt
计吏
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Jì | ㄐㄧˋ | j | i | thanh huyền |
计吏 (Danh từ)
【jì lì】
01
Quan viên thời cổ (ở州、郡) chuyên quản sổ sách, đăng ký và báo lên (tương đương chức việc thủ bạ, chép sổ); Hán-Việt: 计吏 = kế lại/ky lại (nhớ: 计 = tính, 吏 = lí quan).
1.古代州郡掌簿籍并负责上计的官员。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
02
Quan viên ghi sổ, viên chức phụ trách sổ sách, ghi chép công vụ (thuộc quan lại hành chính)
2.考成的官员。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
03
Quan viên chuyên điều tra, kiểm tra triều đình (điều tra công việc, thanh tra nhân sự) — một chức quan phụ trách khảo sát quan lại
3.指考察官吏。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 计吏
jì
计
lì
吏
Các từ liên quan
计上心头
计上心来
计不反顾
计不旋跬
计不旋踵
吏习
吏书
吏事
吏人
吏从
- Bính âm:
- 【jì】【ㄐㄧˋ】【KẾ】
- Các biến thể:
- 計, 𧨻
- Hình thái radical:
- ⿰,讠,十
- Lục thư:
- hội ý
- Bộ thủ:
- 讠
- Số nét:
- 4
- Thứ tự bút hoạ:
- 丶フ一丨
- HSK Level ước tính:
- 7-9
- TOCFL Level ước tính:
- 5
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
祭
䓽
罽
㭰
㾒
曁
蘎
鲫
劑
鮆
稷
㸄
访
谵
识
讦
谮
谦
讷
诧
认
诎
讬
诌
𠙶
䦹
车
㕛
𠃕
仆
冄
㣺
巿
中
心
壬
估计
计划
设计
会计
计较
计算
统计
预计
累计
合计
