Bản dịch của từ 计幕 trong tiếng Việt
计幕
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Jì | ㄐㄧˋ | j | i | thanh huyền |
计幕 (Danh từ)
【jì mù】
01
Bộ máy cố vấn, ban tham mưu (những người chuyên soạn thảo văn kiện và bàn mưu tính kế cho quan hoặc chính quyền)
指起草文书﹐参与谋议的幕府。
Ví dụ
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 计幕
jì
计
mù
幕
Các từ liên quan
计上心头
计上心来
计不反顾
计不旋跬
计不旋踵
幕下
幕井
幕从
幕位
- Bính âm:
- 【jì】【ㄐㄧˋ】【KẾ】
- Các biến thể:
- 計, 𧨻
- Hình thái radical:
- ⿰,讠,十
- Lục thư:
- hội ý
- Bộ thủ:
- 讠
- Số nét:
- 4
- Thứ tự bút hoạ:
- 丶フ一丨
- HSK Level ước tính:
- 7-9
- TOCFL Level ước tính:
- 5
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
祭
䓽
罽
㭰
㾒
曁
蘎
鲫
劑
鮆
稷
㸄
访
谵
识
讦
谮
谦
讷
诧
认
诎
讬
诌
𠙶
䦹
车
㕛
𠃕
仆
冄
㣺
巿
中
心
壬
估计
计划
设计
会计
计较
计算
统计
预计
累计
合计
