Bản dịch của từ 计廷 trong tiếng Việt

计廷

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄐㄧˋjithanh huyền

计廷 (Danh từ)

jì tíng
01

Tên người (nhân danh cổ xưa) — ghi chú: 亦作计庭” (một dạng viết khác); ít gặp, thường là tên riêng hoặc danh xưng lịch sử

1.亦作“计庭”。

Ví dụ
02

Danh từ lịch sử: tên gọi triều đình quản lý tài chính, cụ thể thời Tống gọi ba cơ quan phụ trách thu chi là “计廷” (tương đương cơ quan tài chính/Quản lý tam ty).

2.宋代置三司使统领财赋事务﹐故称三司为“计廷”。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 计廷

tíng

Các từ liên quan

计上心头
计上心来
计不反顾
计不旋跬
计不旋踵
廷争
廷争面折
廷参
廷史
廷吏
计
Bính âm:
【jì】【ㄐㄧˋ】【KẾ】
Các biến thể:
計, 𧨻
Hình thái radical:
⿰,讠,十
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
4
Thứ tự bút hoạ:
丶フ一丨
HSK Level ước tính:
7-9
TOCFL Level ước tính:
5

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép