Bản dịch của từ 计想 trong tiếng Việt

计想

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄐㄧˋjithanh huyền

计想 (Động từ)

jì xiǎng
01

Tính toán, so đo; lên kế hoạch âm thầm (thường mang ý toan tính lợi dụng hoặc mưu mẹo)

1.算计﹐打算。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

02

Dự đoán, suy đoán trước; ước đoán (thường mang nghĩa suy tính, lường trước)

2.料想。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 计想

xiǎng

Các từ liên quan

计上心头
计上心来
计不反顾
计不旋跬
计不旋踵
想不到
想不开
想似
想像
想像力
计
Bính âm:
【jì】【ㄐㄧˋ】【KẾ】
Các biến thể:
計, 𧨻
Hình thái radical:
⿰,讠,十
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
4
Thứ tự bút hoạ:
丶フ一丨
HSK Level ước tính:
7-9
TOCFL Level ước tính:
5

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép