Bản dịch của từ 计扃 trong tiếng Việt
计扃
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Jì | ㄐㄧˋ | j | i | thanh huyền |
计扃 (Danh từ)
【jì jiōng】
01
Chìa khóa (chìa khóa cửa) do các cơ quan chính quyền thời xưa quản lý - mở rộng đến việc kiểm soát các điểm then chốt và quyền lực thực sự (chẳng hạn như quyền lực của ba sư đoàn)
计省的扃钥。指三司的大权。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 计扃
jì
计
jiōng
扃
Các từ liên quan
计上心头
计上心来
计不反顾
计不旋跬
计不旋踵
扃关
扃堂
扃室
扃局
扃幂
- Bính âm:
- 【jì】【ㄐㄧˋ】【KẾ】
- Các biến thể:
- 計, 𧨻
- Hình thái radical:
- ⿰,讠,十
- Lục thư:
- hội ý
- Bộ thủ:
- 讠
- Số nét:
- 4
- Thứ tự bút hoạ:
- 丶フ一丨
- HSK Level ước tính:
- 7-9
- TOCFL Level ước tính:
- 5
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
祭
䓽
罽
㭰
㾒
曁
蘎
鲫
劑
鮆
稷
㸄
访
谵
识
讦
谮
谦
讷
诧
认
诎
讬
诌
𠙶
䦹
车
㕛
𠃕
仆
冄
㣺
巿
中
心
壬
估计
计划
设计
会计
计较
计算
统计
预计
累计
合计
