Bản dịch của từ 计无所出 trong tiếng Việt

计无所出

Thành ngữ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄐㄧˋjithanh huyền

计无所出 (Thành ngữ)

jì wú suǒ chū
01

Bó tay, không nghĩ ra cách nào; hết phương tính toán (gợi nhớ: = kế, 所出 = có thể nghĩ ra)

计:计策,办法。想不出什么办法。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 计无所出

suǒ

chū

Các từ liên quan

计上心头
计上心来
计不反顾
计不旋跬
计不旋踵
无一不备
无一不知
无一可
无一时
所与
所业
所为
所主
所之
出一头
出一头地
出丁
出上
出下
计
Bính âm:
【jì】【ㄐㄧˋ】【KẾ】
Các biến thể:
計, 𧨻
Hình thái radical:
⿰,讠,十
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
4
Thứ tự bút hoạ:
丶フ一丨
HSK Level ước tính:
7-9
TOCFL Level ước tính:
5

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép