Bản dịch của từ 计日以期 trong tiếng Việt
计日以期
Thành ngữ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Jì | ㄐㄧˋ | j | i | thanh huyền |
计日以期 (Thành ngữ)
【jì rì yǐ qī】
01
Đếm ngày chờ đợi; mong đợi đến ngày xảy ra việc gì đó (ý là chẳng bao lâu nữa sẽ đến). Hán-Việt: Kế Nhật Dĩ Kỳ — đếm ngày để mong.
可以数着日子等待。形容为时不远。同“计日而待”。
Ví dụ
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 计日以期
jì
计
rì
日
yǐ
以
qī
期
Các từ liên quan
计上心头
计上心来
计不反顾
计不旋跬
计不旋踵
日三竿
日上三竿
日下
日下无双
日不我与
以一儆百
以一奉百
以一当十
期丧
期中
期亲
- Bính âm:
- 【jì】【ㄐㄧˋ】【KẾ】
- Các biến thể:
- 計, 𧨻
- Hình thái radical:
- ⿰,讠,十
- Lục thư:
- hội ý
- Bộ thủ:
- 讠
- Số nét:
- 4
- Thứ tự bút hoạ:
- 丶フ一丨
- HSK Level ước tính:
- 7-9
- TOCFL Level ước tính:
- 5
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
祭
䓽
罽
㭰
㾒
曁
蘎
鲫
劑
鮆
稷
㸄
访
谵
识
讦
谮
谦
讷
诧
认
诎
讬
诌
𠙶
䦹
车
㕛
𠃕
仆
冄
㣺
巿
中
心
壬
估计
计划
设计
会计
计较
计算
统计
预计
累计
合计
