Bản dịch của từ 计望 trong tiếng Việt

计望

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄐㄧˋjithanh huyền

计望 (Danh từ)

jì wàng
01

Dự kiến, mong đợi; sự trông mong (Hán-Việt: kế vọng — 'kế' = tính, 'vọng' = mong)

预期﹐希冀。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 计望

wàng

Các từ liên quan

计上心头
计上心来
计不反顾
计不旋跬
计不旋踵
望中
望乌台
望乞
望乡
望乡台
计
Bính âm:
【jì】【ㄐㄧˋ】【KẾ】
Các biến thể:
計, 𧨻
Hình thái radical:
⿰,讠,十
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
4
Thứ tự bút hoạ:
丶フ一丨
HSK Level ước tính:
7-9
TOCFL Level ước tính:
5

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép