Bản dịch của từ 计术 trong tiếng Việt

计术

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄐㄧˋjithanh huyền

计术 (Danh từ)

jì shù
01

Thuật làm giàu, phương pháp tính toán/đầu tư để thu lợi (từ '计然之术' rút gọn)

1.“计然之术”的略语。谓理财致富之术。

Ví dụ
02

Mưu kế; quyền thuật; thủ đoạn chính trị hoặc tranh quyền để đạt mục đích

2.谋略﹔权术。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 计术

shù

Các từ liên quan

计上心头
计上心来
计不反顾
计不旋跬
计不旋踵
术业
术人
术士
术士冠
术学
计
Bính âm:
【jì】【ㄐㄧˋ】【KẾ】
Các biến thể:
計, 𧨻
Hình thái radical:
⿰,讠,十
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
4
Thứ tự bút hoạ:
丶フ一丨
HSK Level ước tính:
7-9
TOCFL Level ước tính:
5

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép