Bản dịch của từ 计然之术 trong tiếng Việt
计然之术
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Jì | ㄐㄧˋ | j | i | thanh huyền |
计然之术 (Danh từ)
【jì rán zhī shù】
01
Chỉ những mưu kế, phương sách làm giàu; đường lối sinh tài (tương tự “计然之策”) — nhớ: “计/計” (tính, kế) + “然” (như thế) → kế đã định để sinh lợi.
泛指生财致富之道。同“计然之策”。
Ví dụ
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 计然之术
jì
计
rán
然
zhī
之
shù
术
Các từ liên quan
计上心头
计上心来
计不反顾
计不旋跬
计不旋踵
然不
然且
然乃
然信
然则
之个
之乎者也
之任
之前
术业
术人
术士
术士冠
术学
- Bính âm:
- 【jì】【ㄐㄧˋ】【KẾ】
- Các biến thể:
- 計, 𧨻
- Hình thái radical:
- ⿰,讠,十
- Lục thư:
- hội ý
- Bộ thủ:
- 讠
- Số nét:
- 4
- Thứ tự bút hoạ:
- 丶フ一丨
- HSK Level ước tính:
- 7-9
- TOCFL Level ước tính:
- 5
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
祭
䓽
罽
㭰
㾒
曁
蘎
鲫
劑
鮆
稷
㸄
访
谵
识
讦
谮
谦
讷
诧
认
诎
讬
诌
𠙶
䦹
车
㕛
𠃕
仆
冄
㣺
巿
中
心
壬
估计
计划
设计
会计
计较
计算
统计
预计
累计
合计
