Bản dịch của từ 计版 trong tiếng Việt

计版

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄐㄧˋjithanh huyền

计版 (Danh từ)

jì bǎn
01

Sách ghi chép các khoản thu chi hoặc số liệu tính toán do các quận, huyện báo cáo lên tỉnh.

指州郡上计的簿书。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 计版

bǎn

Các từ liên quan

计上心头
计上心来
计不反顾
计不旋跬
计不旋踵
版位
版刺
版刻
版口
版国
计
Bính âm:
【jì】【ㄐㄧˋ】【KẾ】
Các biến thể:
計, 𧨻
Hình thái radical:
⿰,讠,十
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
4
Thứ tự bút hoạ:
丶フ一丨
HSK Level ước tính:
7-9
TOCFL Level ước tính:
5

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép