Bản dịch của từ 计献 trong tiếng Việt
计献
Động từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Jì | ㄐㄧˋ | j | i | thanh huyền |
计献 (Động từ)
【jì xiàn】
01
Hàng năm dâng vật phẩm, cúng biếu lên nhà vua (dâng tặng theo lệ vào cuối năm)
谓随年终上计献物于天子。
Ví dụ
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 计献
jì
计
xiàn
献
Các từ liên quan
计上心头
计上心来
计不反顾
计不旋跬
计不旋踵
献上
献丑
献世包
献世宝
献主
- Bính âm:
- 【jì】【ㄐㄧˋ】【KẾ】
- Các biến thể:
- 計, 𧨻
- Hình thái radical:
- ⿰,讠,十
- Lục thư:
- hội ý
- Bộ thủ:
- 讠
- Số nét:
- 4
- Thứ tự bút hoạ:
- 丶フ一丨
- HSK Level ước tính:
- 7-9
- TOCFL Level ước tính:
- 5
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
祭
䓽
罽
㭰
㾒
曁
蘎
鲫
劑
鮆
稷
㸄
访
谵
识
讦
谮
谦
讷
诧
认
诎
讬
诌
𠙶
䦹
车
㕛
𠃕
仆
冄
㣺
巿
中
心
壬
估计
计划
设计
会计
计较
计算
统计
预计
累计
合计
