Bản dịch của từ 计省 trong tiếng Việt
计省
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Jì | ㄐㄧˋ | j | i | thanh huyền |
计省 (Danh từ)
【jì shěng】
01
Tên gọi khác của Tam tư (三司) thời Tống, cơ quan hành chính cao nhất phụ trách tài chính, thuế khóa và sổ sách quốc gia
宋代管理国家财经事务最高行政机关三司的别称。
Ví dụ
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 计省
jì
计
shěng
省
Các từ liên quan
计上心头
计上心来
计不反顾
计不旋跬
计不旋踵
省不的
省中
省事
省事三
省事宁人
- Bính âm:
- 【jì】【ㄐㄧˋ】【KẾ】
- Các biến thể:
- 計, 𧨻
- Hình thái radical:
- ⿰,讠,十
- Lục thư:
- hội ý
- Bộ thủ:
- 讠
- Số nét:
- 4
- Thứ tự bút hoạ:
- 丶フ一丨
- HSK Level ước tính:
- 7-9
- TOCFL Level ước tính:
- 5
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
祭
䓽
罽
㭰
㾒
曁
蘎
鲫
劑
鮆
稷
㸄
访
谵
识
讦
谮
谦
讷
诧
认
诎
讬
诌
𠙶
䦹
车
㕛
𠃕
仆
冄
㣺
巿
中
心
壬
估计
计划
设计
会计
计较
计算
统计
预计
累计
合计
