Bản dịch của từ 计禀 trong tiếng Việt

计禀

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄐㄧˋjithanh huyền

计禀 (Động từ)

jì bǐng
01

Bày mưu, bàn tính rồi tâu trình (thường chỉ việc bàn bạc rồi báo cáo tới cấp trên)

计议和禀告。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 计禀

bǐng

Các từ liên quan

计上心头
计上心来
计不反顾
计不旋跬
计不旋踵
禀从
禀付
禀令
禀仰
禀体
计
Bính âm:
【jì】【ㄐㄧˋ】【KẾ】
Các biến thể:
計, 𧨻
Hình thái radical:
⿰,讠,十
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
4
Thứ tự bút hoạ:
丶フ一丨
HSK Level ước tính:
7-9
TOCFL Level ước tính:
5

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép