Bản dịch của từ 计穷途拙 trong tiếng Việt

计穷途拙

Thành ngữ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄐㄧˋjithanh huyền

计穷途拙 (Thành ngữ)

jì qióng tú zhuō
01

Bước đường cùng; tương lai mờ mịt

计策用尽了,路途崎岖不平形容前途莫测

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 计穷途拙

qióng

zhuō

Các từ liên quan

计上心头
计上心来
计不反顾
计不旋跬
计不旋踵
穷丁
穷下
途中
途人
途众
途径
途术
拙作
拙俗
拙分
拙劣
计
Bính âm:
【jì】【ㄐㄧˋ】【KẾ】
Các biến thể:
計, 𧨻
Hình thái radical:
⿰,讠,十
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
4
Thứ tự bút hoạ:
丶フ一丨
HSK Level ước tính:
7-9
TOCFL Level ước tính:
5

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép