Bản dịch của từ 计算中心 trong tiếng Việt
计算中心
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Jì | ㄐㄧˋ | j | i | thanh huyền |
计算中心 (Danh từ)
【jì suàn zhōng xīn】
01
Trung tâm tính toán, nơi cung cấp dịch vụ tính toán khoa học và xử lý dữ liệu.
配备有通用电子计算机,进行各种类型科学计算、工程设计、数据处理等的服务机构。
Ví dụ
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 计算中心
jì
计
suàn
算
zhōng
中
xīn
心
Các từ liên quan
计上心头
计上心来
计不反顾
计不旋跬
计不旋踵
算不了
算不得
算了
算事
算人
中丁
中上
中下
中不溜
中专
心上
心上人
心上心下
心下
心不两用
- Bính âm:
- 【jì】【ㄐㄧˋ】【KẾ】
- Các biến thể:
- 計, 𧨻
- Hình thái radical:
- ⿰,讠,十
- Lục thư:
- hội ý
- Bộ thủ:
- 讠
- Số nét:
- 4
- Thứ tự bút hoạ:
- 丶フ一丨
- HSK Level ước tính:
- 7-9
- TOCFL Level ước tính:
- 5
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
祭
䓽
罽
㭰
㾒
曁
蘎
鲫
劑
鮆
稷
㸄
访
谵
识
讦
谮
谦
讷
诧
认
诎
讬
诌
𠙶
䦹
车
㕛
𠃕
仆
冄
㣺
巿
中
心
壬
估计
计划
设计
会计
计较
计算
统计
预计
累计
合计
