Bản dịch của từ 计算机模拟 trong tiếng Việt

计算机模拟

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄐㄧˋjithanh huyền

计算机模拟 (Danh từ)

jì suàn jī mó nǐ
01

Mô phỏng máy tính

使用计算机模型来模拟现实世界的过程或系统。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 计算机模拟

suàn

计
Bính âm:
【jì】【ㄐㄧˋ】【KẾ】
Các biến thể:
計, 𧨻
Hình thái radical:
⿰,讠,十
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
4
Thứ tự bút hoạ:
丶フ一丨
HSK Level ước tính:
7-9
TOCFL Level ước tính:
5

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép