Bản dịch của từ 计算机病毒 trong tiếng Việt
计算机病毒
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Jì | ㄐㄧˋ | j | i | thanh huyền |
计算机病毒 (Danh từ)
【jì suàn jī bìng dú】
01
Virus máy tính, phần mềm độc hại gây hại cho hệ thống.
计算机软件中故意设计来破坏正常程序的程序。也叫电脑病毒。
Ví dụ
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 计算机病毒
jì
计
suàn
算
jī
机
bìng
病
dú
毒
Các từ liên quan
计上心头
计上心来
计不反顾
计不旋跬
计不旋踵
算不了
算不得
算了
算事
算人
机不可失
机不可失,失不再来
机不可失,时不再来
病乏
病亟
病人
病从口入
病从口入,祸从口出
毒冒
- Bính âm:
- 【jì】【ㄐㄧˋ】【KẾ】
- Các biến thể:
- 計, 𧨻
- Hình thái radical:
- ⿰,讠,十
- Lục thư:
- hội ý
- Bộ thủ:
- 讠
- Số nét:
- 4
- Thứ tự bút hoạ:
- 丶フ一丨
- HSK Level ước tính:
- 7-9
- TOCFL Level ước tính:
- 5
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
祭
䓽
罽
㭰
㾒
曁
蘎
鲫
劑
鮆
稷
㸄
访
谵
识
讦
谮
谦
讷
诧
认
诎
讬
诌
𠙶
䦹
车
㕛
𠃕
仆
冄
㣺
巿
中
心
壬
估计
计划
设计
会计
计较
计算
统计
预计
累计
合计
