Bản dịch của từ 计算机网络 trong tiếng Việt

计算机网络

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄐㄧˋjithanh huyền

计算机网络 (Danh từ)

jì suàn jī wǎng luò
01

Mạng máy tính, hệ thống kết nối các máy tính điện tử để chia sẻ tài nguyên và trao đổi thông tin.

用通信线路把若干台电子计算机互相连接起来,用来实现资源共享和信息交换的系统。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 计算机网络

suàn

wǎng

luò

Các từ liên quan

计上心头
计上心来
计不反顾
计不旋跬
计不旋踵
算不了
算不得
算了
算事
算人
机不可失
机不可失失不再来
机不可失时不再来
网兜
网具
网友
络丝
络丝娘
络丝虫
络合物
络头
计
Bính âm:
【jì】【ㄐㄧˋ】【KẾ】
Các biến thể:
計, 𧨻
Hình thái radical:
⿰,讠,十
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
4
Thứ tự bút hoạ:
丶フ一丨
HSK Level ước tính:
7-9
TOCFL Level ước tính:
5

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép