Bản dịch của từ 计考 trong tiếng Việt
计考
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Jì | ㄐㄧˋ | j | i | thanh huyền |
计考 (Danh từ)
【jì kǎo】
01
Hệ thống hoặc nhiệm vụ của các cơ quan chính phủ cổ xưa là kiểm tra nhân tài địa phương hàng năm và báo cáo họ với tòa án (ji: kiểm kê, đăng ký; kao: kiểm tra)
指古代州郡官员每年考察地方贤才﹐随上计吏贡举太常。
Ví dụ
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 计考
jì
计
kǎo
考
Các từ liên quan
计上心头
计上心来
计不反顾
计不旋跬
计不旋踵
考中
考亭
考伐
考信
考具
- Bính âm:
- 【jì】【ㄐㄧˋ】【KẾ】
- Các biến thể:
- 計, 𧨻
- Hình thái radical:
- ⿰,讠,十
- Lục thư:
- hội ý
- Bộ thủ:
- 讠
- Số nét:
- 4
- Thứ tự bút hoạ:
- 丶フ一丨
- HSK Level ước tính:
- 7-9
- TOCFL Level ước tính:
- 5
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
祭
䓽
罽
㭰
㾒
曁
蘎
鲫
劑
鮆
稷
㸄
访
谵
识
讦
谮
谦
讷
诧
认
诎
讬
诌
𠙶
䦹
车
㕛
𠃕
仆
冄
㣺
巿
中
心
壬
估计
计划
设计
会计
计较
计算
统计
预计
累计
合计
