Bản dịch của từ 计节 trong tiếng Việt
计节
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Jì | ㄐㄧˋ | j | i | thanh huyền |
计节 (Danh từ)
【jì jié】
01
Bùa hộ mệnh, chữ ký dùng để truyền đạt mệnh lệnh hoặc chứng minh danh tính (chứng từ tài liệu cổ)
计使的符节。
Ví dụ
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 计节
jì
计
jié
节
Các từ liên quan
计上心头
计上心来
计不反顾
计不旋跬
计不旋踵
节上
节上生枝
节下
节丧
节中
- Bính âm:
- 【jì】【ㄐㄧˋ】【KẾ】
- Các biến thể:
- 計, 𧨻
- Hình thái radical:
- ⿰,讠,十
- Lục thư:
- hội ý
- Bộ thủ:
- 讠
- Số nét:
- 4
- Thứ tự bút hoạ:
- 丶フ一丨
- HSK Level ước tính:
- 7-9
- TOCFL Level ước tính:
- 5
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
祭
䓽
罽
㭰
㾒
曁
蘎
鲫
劑
鮆
稷
㸄
访
谵
识
讦
谮
谦
讷
诧
认
诎
讬
诌
𠙶
䦹
车
㕛
𠃕
仆
冄
㣺
巿
中
心
壬
估计
计划
设计
会计
计较
计算
统计
预计
累计
合计
