Bản dịch của từ 计赚 trong tiếng Việt

计赚

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄐㄧˋjithanh huyền

计赚 (Động từ)

jì zhuàn
01

Bày mưu toan lừa, thiết kế để chiếm đoạt (gian kế lừa tiền hoặc lợi ích)

设计骗取。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 计赚

zhuàn

Các từ liên quan

计上心头
计上心来
计不反顾
计不旋跬
计不旋踵
赚哄
赚啜
赚头
赚得
赚手
计
Bính âm:
【jì】【ㄐㄧˋ】【KẾ】
Các biến thể:
計, 𧨻
Hình thái radical:
⿰,讠,十
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
4
Thứ tự bút hoạ:
丶フ一丨
HSK Level ước tính:
7-9
TOCFL Level ước tính:
5

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép