Bản dịch của từ 计过自讼 trong tiếng Việt

计过自讼

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄐㄧˋjithanh huyền

计过自讼 (Tính từ)

jì guò zì sòng
01

Tự kiểm điểm và tự trách

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 计过自讼

guò

sòng

Các từ liên quan

计上心头
计上心来
计不反顾
计不旋跬
计不旋踵
过七
过不去
过不及
过不得
过不的
自下
自下而上
自不量力
讼书
讼争
讼事
讼件
讼冤
计
Bính âm:
【jì】【ㄐㄧˋ】【KẾ】
Các biến thể:
計, 𧨻
Hình thái radical:
⿰,讠,十
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
4
Thứ tự bút hoạ:
丶フ一丨
HSK Level ước tính:
7-9
TOCFL Level ước tính:
5

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép