Bản dịch của từ 计运 trong tiếng Việt

计运

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄐㄧˋjithanh huyền

计运 (Danh từ)

jì yùn
01

Âm mưu, kế hoạch vận (lập mưu tính toán để đạt mục đích)

1.运筹谋画。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

02

Đo lường, tính toán vận số/thiên vận (tính toán mối quan hệ giữa con số và vận mệnh); hàm nghĩa cổ, ít dùng trong hiện đại

2.计量天运。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 计运

yùn

Các từ liên quan

计上心头
计上心来
计不反顾
计不旋跬
计不旋踵
运丁
运世
运为
运之掌上
运乖时蹇
计
Bính âm:
【jì】【ㄐㄧˋ】【KẾ】
Các biến thể:
計, 𧨻
Hình thái radical:
⿰,讠,十
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
4
Thứ tự bút hoạ:
丶フ一丨
HSK Level ước tính:
7-9
TOCFL Level ước tính:
5

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép