Bản dịch của từ 计部 trong tiếng Việt

计部

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄐㄧˋjithanh huyền

计部 (Danh từ)

jì bù
01

Một đơn vị hành chính/tham chiếu lịch sử (nghĩa 2: thời Minh, Thanh dùng để chỉ 'hộ' về đăng ký hoặc quản lý dân cư) — Hán-Việt: Kế bộ

2.明清以称户部。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

02

Bộ Hình (cơ quan quản lý hình pháp trong triều đình cổ Trung Quốc)

1.刑部。

Ví dụ
03

Bộ Tính (cũ) — chỉ Bộ Tài chính thời xưa (cơ quan quản lý tài chính, ngân khố); '計部' ở đây là tên cơ quan hành chính cũ liên quan đến tài chính

3.旧指财政部。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 计部

Các từ liên quan

计上心头
计上心来
计不反顾
计不旋跬
计不旋踵
部下
部丞
计
Bính âm:
【jì】【ㄐㄧˋ】【KẾ】
Các biến thể:
計, 𧨻
Hình thái radical:
⿰,讠,十
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
4
Thứ tự bút hoạ:
丶フ一丨
HSK Level ước tính:
7-9
TOCFL Level ước tính:
5

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép