Bản dịch của từ 订出 trong tiếng Việt
订出
Động từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Dìng | ㄉㄧㄥˋ | d | ing | thanh huyền |
订出 (Động từ)
【dìng chū】
01
Phác thảo
制定
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
02
Đặt ra (một quy tắc, một kế hoạch hành động)
制定(规则、行动计划)
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
03
Đã được đặt hết
已订满(即已经订满)
Ví dụ
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 订出
dìng
订
chū
出
- Bính âm:
- 【dìng】【ㄉㄧㄥˋ】【ĐÍNH】
- Các biến thể:
- 訂
- Hình thái radical:
- ⿰,讠,丁
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 讠
- Số nét:
- 4
- Thứ tự bút hoạ:
- 丶フ一丨
- HSK Level ước tính:
- 3
- TOCFL Level ước tính:
- 3
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
磸
蝊
錠
锭
㝎
忊
鋌
掟
铤
定
釘
啶
谕
讴
诧
词
讳
让
谆
诂
谚
语
讲
谒
毌
冄
仄
𠘯
𠔿
匁
冘
今
𠆧
𠓝
巨
禸
预订
订单
订购
签订
制订
订阅
订货
订金
修订
装订
