Bản dịch của từ 订疑考误 trong tiếng Việt
订疑考误
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Dìng | ㄉㄧㄥˋ | d | ing | thanh huyền |
订疑考误 (Danh từ)
【dìng yí kǎo wù】
01
Những chữ (ghi chép) đã được sửa đúng, khảo cứu và loại trừ nghi ngờ sai sót; văn bản đã chỉnh sửa, hiệu đính
订正﹑考据疑误的文字。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 订疑考误
dìng
订
yí
疑
kǎo
考
wù
误
Các từ liên quan
订久要
订义
订书机
订交
订亲
疑三惑四
疑丞
疑义
疑乱
疑事
考中
考亭
考伐
考信
考具
误书
误乱
误事
误人
误人子弟
- Bính âm:
- 【dìng】【ㄉㄧㄥˋ】【ĐÍNH】
- Các biến thể:
- 訂
- Hình thái radical:
- ⿰,讠,丁
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 讠
- Số nét:
- 4
- Thứ tự bút hoạ:
- 丶フ一丨
- HSK Level ước tính:
- 3
- TOCFL Level ước tính:
- 3
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
磸
蝊
錠
锭
㝎
忊
鋌
掟
铤
定
釘
啶
谕
讴
诧
词
讳
让
谆
诂
谚
语
讲
谒
毌
冄
仄
𠘯
𠔿
匁
冘
今
𠆧
𠓝
巨
禸
预订
订单
订购
签订
制订
订阅
订货
订金
修订
装订
