Bản dịch của từ 订租威海卫专条 trong tiếng Việt
订租威海卫专条
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Dìng | ㄉㄧㄥˋ | d | ing | thanh huyền |
订租威海卫专条 (Danh từ)
【dìng zū wēi hǎi wèi zhuān tiáo】
01
Hiệp ước thuê mượn Viên Hải Vệ do Anh ép buộc triều đình nhà Thanh ký (1898), theo đó Viên Hải Vệ (nay là thành phố Vệ Hải, Sơn Đông) và vùng biển lân cận bị cho thuê 25 năm.
英国强迫清政府订立的关于租借威海卫(今山东威海市)的条约。1898年在北京签订。主要内容为:威海卫及其附近海面租给英国,租期二十五年,经双方同意可延长。本约于1930年废止。
Ví dụ
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 订租威海卫专条
dìng
订
zū
租
wēi
威
hǎi
海
wèi
卫
zhuān
专
tiáo
条
Các từ liên quan
订久要
订义
订书机
订交
订亲
租价
租佃
租借
租借地
租借法
威严
威临
威令
威仪
威仪不类
海上
海上之盟
海上救助
海上方
海上逐臭
卫乐
卫从
卫仗
卫侍
卫兵
专一
专一不移
专专
专业
专业户
条令
- Bính âm:
- 【dìng】【ㄉㄧㄥˋ】【ĐÍNH】
- Các biến thể:
- 訂
- Hình thái radical:
- ⿰,讠,丁
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 讠
- Số nét:
- 4
- Thứ tự bút hoạ:
- 丶フ一丨
- HSK Level ước tính:
- 3
- TOCFL Level ước tính:
- 3
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
磸
蝊
錠
锭
㝎
忊
鋌
掟
铤
定
釘
啶
谕
讴
诧
词
讳
让
谆
诂
谚
语
讲
谒
毌
冄
仄
𠘯
𠔿
匁
冘
今
𠆧
𠓝
巨
禸
预订
订单
订购
签订
制订
订阅
订货
订金
修订
装订
