Bản dịch của từ 订终身 trong tiếng Việt
订终身
Động từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Dìng | ㄉㄧㄥˋ | d | ing | thanh huyền |
订终身 (Động từ)
【dìng zhōng shēn】
01
Thề hẹn lấy nhau trọn đời; kết làm vợ chồng, cam kết không phụ tình (từ cổ, trang trọng)
谓男女盟誓结为夫妇﹐永不负心。
Ví dụ
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 订终身
dìng
订
zhōng
终
shēn
身
Các từ liên quan
订久要
订义
订书机
订交
订亲
终不成
终不然
终世
终丧
终久
身丁
身丁税
身丁米
身丁钱
身上
- Bính âm:
- 【dìng】【ㄉㄧㄥˋ】【ĐÍNH】
- Các biến thể:
- 訂
- Hình thái radical:
- ⿰,讠,丁
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 讠
- Số nét:
- 4
- Thứ tự bút hoạ:
- 丶フ一丨
- HSK Level ước tính:
- 3
- TOCFL Level ước tính:
- 3
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
磸
蝊
錠
锭
㝎
忊
鋌
掟
铤
定
釘
啶
谕
讴
诧
词
讳
让
谆
诂
谚
语
讲
谒
毌
冄
仄
𠘯
𠔿
匁
冘
今
𠆧
𠓝
巨
禸
预订
订单
订购
签订
制订
订阅
订货
订金
修订
装订
