Bản dịch của từ 订议 trong tiếng Việt
订议
Động từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Dìng | ㄉㄧㄥˋ | d | ing | thanh huyền |
订议 (Động từ)
【dìng yì】
01
Bản thảo đã thỏa thuận; văn bản ghi chép ý kiến/ nghị sự đã商定
1.谓商定议事文稿。
Ví dụ
02
Thảo luận rồi quyết định; bàn định, định nghị (thỏa thuận và quyết định sau khi商议)
2.定议﹔商议决定。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 订议
dìng
订
yì
议
Các từ liên quan
订久要
订义
订书机
订交
订亲
议不反顾
议主
议事
议事堂
议事日程
- Bính âm:
- 【dìng】【ㄉㄧㄥˋ】【ĐÍNH】
- Các biến thể:
- 訂
- Hình thái radical:
- ⿰,讠,丁
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 讠
- Số nét:
- 4
- Thứ tự bút hoạ:
- 丶フ一丨
- HSK Level ước tính:
- 3
- TOCFL Level ước tính:
- 3
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
磸
蝊
錠
锭
㝎
忊
鋌
掟
铤
定
釘
啶
谕
讴
诧
词
讳
让
谆
诂
谚
语
讲
谒
毌
冄
仄
𠘯
𠔿
匁
冘
今
𠆧
𠓝
巨
禸
预订
订单
订购
签订
制订
订阅
订货
订金
修订
装订
