Bản dịch của từ 讣音 trong tiếng Việt
讣音
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Fù | ㄈㄨˋ | f | u | thanh huyền |
讣音 (Danh từ)
【fù yīn】
01
Tin báo tử; tin nói người nào đã chết (thông báo việc tang)
报丧的消息。。儒林外史.第八回:「便是小姪们闻了表兄讣音,思量总角交好,不想中路分离,临终也不能一别。」
Ví dụ
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 讣音
fù
讣
yīn
音
- Bính âm:
- 【fù】【ㄈㄨˋ】【PHÓ】
- Các biến thể:
- 訃
- Hình thái radical:
- ⿰,讠,卜
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 讠
- Số nét:
- 4
- Thứ tự bút hoạ:
- 丶フ丨丶
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
䞜
㤱
䧞
䬪
䎅
䘄
負
㤔
祔
父
捬
蝮
谕
谩
谴
讹
䜣
谓
译
谦
谑
诹
讶
识
反
㔫
比
匁
𠘭
手
订
引
㕛
夫
今
阞
讣告
讣闻
讣文
告讣
讣告栏
