Bản dịch của từ 认准 trong tiếng Việt
认准
Động từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Rèn | ㄖㄣˋ | r | en | thanh huyền |
认准 (Động từ)
【rèn zhǔn】
01
Nhằm đảm bảo
以确保
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
02
Tin chắc
坚信
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
03
Xác định rõ ràng
清楚地识别
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 认准
rèn
认
zhǔn
准
Các từ liên quan
认不是
认业
认为
认义
认亏
准予
准人
准伏
准保
准信
- Bính âm:
- 【rèn】【ㄖㄣˋ】【NHẬN】
- Các biến thể:
- 認
- Hình thái radical:
- ⿰,讠,人
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 讠
- Số nét:
- 4
- Thứ tự bút hoạ:
- 丶フノ丶
- HSK Level ước tính:
- 5
- TOCFL Level ước tính:
- 3
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
韌
岃
肕
紝
釼
祍
釰
飪
䀔
餁
轫
杒
诉
讶
谩
诱
讻
谶
谭
诗
讦
谇
谜
议
𠘰
㕚
仇
㐧
丯
內
𠔽
化
仃
邓
牙
弌
认识
认真
认为
承认
确认
认可
认同
默认
辨认
认知
