Bản dịch của từ 认知脑 trong tiếng Việt

认知脑

Cụm từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Rèn

ㄖㄣˋrenthanh huyền

认知脑 (Cụm từ)

rèn zhī nǎo
01

Não nhận thức; nhận thức não

一种与认知过程相关的脑部功能。

Ví dụ

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 认知脑

rèn

zhī

nǎo

认
Bính âm:
【rèn】【ㄖㄣˋ】【NHẬN】
Các biến thể:
Hình thái radical:
⿰,讠,人
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
4
Thứ tự bút hoạ:
丶フノ丶
HSK Level ước tính:
5
TOCFL Level ước tính:
3

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép