Bản dịch của từ 认识论 trong tiếng Việt

认识论

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Rèn

ㄖㄣˋrenthanh huyền

认识论 (Danh từ)

rèn shí lùn
01

Nhận thức luận (học thuyết về nguồn gốc, quá trình phát triển của nhận thức con người, cũng như mối quan hệ giữa nhận thức và thực tiễn. Do có những quan điểm khác nhau về việc tư duy hay tồn tại cái nào là nguyên lý đầu tiên, nhận thức luận được chia thành nhận thức luận duy tâm và nhận thức luận duy vật)

关于人类认识的来源、发展过程,以及认识与实践的关系的学说由于对思维和存在何者为第一性的不同回答,分成唯心主义认识论和唯物主义认识论

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 认识论

rèn

shí

lùn

Các từ liên quan

认不是
认业
认为
认义
认亏
识丁
识业
识主
识举
识义
论不定
论世
论世知人
论主
认
Bính âm:
【rèn】【ㄖㄣˋ】【NHẬN】
Các biến thể:
Hình thái radical:
⿰,讠,人
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
4
Thứ tự bút hoạ:
丶フノ丶
HSK Level ước tính:
5
TOCFL Level ước tính:
3

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép