Bản dịch của từ 讥察 trong tiếng Việt
讥察
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Jī | ㄐㄧ | j | i | thanh ngang |
讥察 (Danh từ)
【jī chá】
01
Khám xét, kiểm tra, điều tra kỹ (thường là do quan chức hoặc nhân viên kiểm tra hành chính); Hán Việt: kê sát/ki sát → 讥察 nghĩa là稽察盘查 (kiểm tra, rà soát)
1.稽察盘查。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
02
Sự giám sát, sự thanh tra; người phụ trách giám sát (督察)
2.督察。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 讥察
jī
讥
chá
察
Các từ liên quan
讥侮
讥俗
讥关
讥兴
讥切
察三访四
察世俗每月统记传
察举
察书
察事
- Bính âm:
- 【jī】【ㄐㄧ】【CƠ】
- Các biến thể:
- 譏
- Hình thái radical:
- ⿰,讠,几
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 讠
- Số nét:
- 4
- Thứ tự bút hoạ:
- 丶フノフ
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
璣
敧
鸄
鳮
稽
箕
墼
圾
䟇
𠔸
畿
缉
谳
询
谇
讹
谞
计
谩
请
课
证
䜤
诸
切
亖
公
比
仏
仐
从
𠀈
专
龷
予
𠔃
讥笑
讥讽
讥诮
讥刺
讥嘲
讥弹
讥评
讥讪
反唇相讥
