Bản dịch của từ 讥视 trong tiếng Việt
讥视
Động từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Jī | ㄐㄧ | j | i | thanh ngang |
讥视 (Động từ)
【jī shì】
01
Kiểm tra, xem xét kỹ lưỡng để phát hiện lỗi hoặc sai sót.
稽察。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 讥视
jī
讥
shì
视
Các từ liên quan
讥侮
讥俗
讥关
讥兴
讥切
视下如伤
视临
视丹如緑
视为儿戏
- Bính âm:
- 【jī】【ㄐㄧ】【CƠ】
- Các biến thể:
- 譏
- Hình thái radical:
- ⿰,讠,几
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 讠
- Số nét:
- 4
- Thứ tự bút hoạ:
- 丶フノフ
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
璣
敧
鸄
鳮
稽
箕
墼
圾
䟇
𠔸
畿
缉
谳
询
谇
讹
谞
计
谩
请
课
证
䜤
诸
切
亖
公
比
仏
仐
从
𠀈
专
龷
予
𠔃
讥笑
讥讽
讥诮
讥刺
讥嘲
讥弹
讥评
讥讪
反唇相讥
