Bản dịch của từ 讥诎 trong tiếng Việt

讥诎

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄐㄧjithanh ngang

讥诎 (Động từ)

jī qū
01

Châm biếm, mỉa mai nhằm làm nhục hoặc hạ thấp người khác.

讥讽贬斥。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 讥诎

Các từ liên quan

讥侮
讥俗
讥关
讥兴
讥切
诎乏
诎人
诎伸
诎体
诎信
讥
Bính âm:
【jī】【ㄐㄧ】【CƠ】
Các biến thể:
Hình thái radical:
⿰,讠,几
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
4
Thứ tự bút hoạ:
丶フノフ

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép