ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
讦决
Bảng phân tích âm vị 讦
Jié
Thẳng thắn, quả quyết trong tố cáo hoặc phê phán (讦直果决:直言指责, dứt khoát, không né tránh)
讦直果决。
Từ tiếng Việt gần nghĩa
jié
讦
jué
决
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép