ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
讦制
Bảng phân tích âm vị 讦
Jié
Dùng chuyện xấu của người khác để khống chế, bắt nạt; lợi dụng khuyết điểm ép buộc
谓挟持他人短处而加以钳制。
jié
讦
zhì
制
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép