Bản dịch của từ 讦发 trong tiếng Việt
讦发
Động từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Jié | ㄐㄧㄝˊ | j | ie | thanh sắc |
讦发 (Động từ)
【jié fā】
01
Tố cáo, khai báo (bóc trần hành vi xấu của người khác); Hán Việt: giạ̉t từ 讦 (tố) + 发 (bộc lộ)
告讦举发。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 讦发
jié
讦
fā
发
Các từ liên quan
讦以为直
讦决
讦切
讦制
讦参
发丧
