Bản dịch của từ 讦奏 trong tiếng Việt
讦奏
Động từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Jié | ㄐㄧㄝˊ | j | ie | thanh sắc |
讦奏 (Động từ)
【jié zòu】
01
Tố cáo, trình tâu (lên cấp trên hoặc triều đình) — thường chỉ việc báo cáo hành vi sai trái của người khác lên quan quyền
告讦上奏。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 讦奏
jié
讦
zòu
奏
Các từ liên quan
讦以为直
讦决
讦切
讦制
讦参
奏上
奏乐
奏书
奏事
奏事官
