ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
讦窃
Bảng phân tích âm vị 讦
Jié
Tố cáo, vạch trần; điều tra, soi xét (thường là soi mói, bàn lột)
讦扬﹐窥探。窃﹐通“察”。
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
jié
讦
qiè
窃
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép