Bản dịch của từ 讦细 trong tiếng Việt
讦细
Động từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Jié | ㄐㄧㄝˊ | j | ie | thanh sắc |
讦细 (Động từ)
【jié xì】
01
Chỉ trích, công kích những lỗi nhỏ nhặt hoặc những điều vụn vặt ở người khác (bắt bẻ tiểu tiết)
谓攻击其细行末节。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 讦细
jié
讦
xì
细
Các từ liên quan
讦以为直
讦决
讦切
讦制
讦参
细不容发
细丝
细丽
细乐
细书
