Bản dịch của từ 讦讼 trong tiếng Việt
讦讼
Động từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Jié | ㄐㄧㄝˊ | j | ie | thanh sắc |
讦讼 (Động từ)
【jié sòng】
01
Kiện tụng, khiếu tố (đi kiện, cáo cáo, trình đơn kiện lên tòa án hoặc cáo buộc nhau)
控告诉讼。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 讦讼
jié
讦
sòng
讼
Các từ liên quan
讦以为直
讦决
讦切
讦制
讦参
讼书
讼争
讼事
讼件
讼冤
