Bản dịch của từ 讦迫 trong tiếng Việt
讦迫
Tính từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Jié | ㄐㄧㄝˊ | j | ie | thanh sắc |
讦迫 (Tính từ)
【jié pò】
01
Tâm địa hẹp hòi, thích chê bai, bới móc lỗi người khác (hẹp hòi, thích chỉ trích)
谓心性褊狭而好攻人之短。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 讦迫
jié
讦
pò
迫
Các từ liên quan
讦以为直
讦决
讦切
讦制
讦参
迫不及待
迫不可待
迫不得已
迫临
迫于
